đành lòng

Học thuật
Thân thiện
đành lòng

Không đành lòng từ chối bạn, tôi đã nhận lời giúp đỡ.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Nén lòng chịu đựng, chấp nhận một việc đó một cách miễn cưỡng, bất đắc dĩ hoàn cảnh bắt buộc. Thể hiện sự chấp nhận không vui, không hài lòng nhưng buộc phải làm.
    • Đang tâm, sẵn lòng (làm một việc đó, thường không tốt). Thể hiện sự cố ý, quyết tâm làm một việc lẽ ra nên do dự hoặc không nên làm.
    • (Nghĩa cổ, ít dùng) Cảm thấy yên lòng, thanh thản.
dụ sử dụng
  • Nghĩa nén lòng chịu đựng:
    • Thấy hoàn cảnh gia đình khó khăn, ấy đành lòng nghỉ học để đi làm. ( ấy không muốn nhưng buộc phải chấp nhận.)
    • Hết giờ làm, anh ấy vẫn đành lònglại giải quyết nốt công việc. (Anh ấy chấp nhậnlại một cách miễn cưỡng.)
  • Nghĩa đang tâm:
    • Tôi không đành lòng nhìn khóc. (Tôi không thể nào cố ý, thản nhiên nhìn khóc được.)
    • Làm sao anh có thể đành lòng bỏ mặc họ? (Làm sao anh có thể sẵn lòng, cố ý bỏ mặc họ?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Đành lòng chịu": Nhấn mạnh sự cam chịu, nhẫn nhịn trước một điều không vừa ý.
    • Biết thiệt thòi nhưng cũng đành lòng chịu.
  • "Không đành lòng": Cụm từ rất phổ biến, diễn tả sự không nỡ, không thể nào cố ý làm một việc (thường gây tổn thương, từ chối).
    • ấy tốt bụng quá, tôi không đành lòng từ chối lời mời.
    • Nhìn đứa trẻ tội nghiệp, không ai đành lòng bỏ đi.
Biến thể từ gần giống
  • Đành (động từ): Thường đi kèm với "lòng", "phận", "đoạn" để diễn tả sự chấp nhận. dụ: , .
  • Bất đắc dĩ (tính từ): Miễn cưỡng, không sự lựa chọn nào khác. Có thể dùng để giải thích cho trạng thái "đành lòng".
  • Đang tâm (động từ): Cố ý, chủ tâm (thường theo hướng tiêu cực). một nghĩa của "đành lòng".
Từ đồng nghĩa
  • Cam lòng (động từ): Bằng lòng, chịu đựng. (Gần nghĩa với nghĩa thứ nhất).
  • Nỡ lòng (động từ): Thường dùngdạng phủ định "không nỡ lòng", gần nghĩa với "không đành lòng".
  • Miễn cưỡng (tính từ): Không tự nguyện, gượng ép.
  • Cố ý (động từ): chủ ý, chủ tâm. (Gần nghĩa với nghĩa thứ hai).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Đành lòng nhận: Miễn cưỡng chấp nhận một điều đó.
    • Anh ta đành lòng nhận mức lương thấp hơn để việc làm.
  • Đành lòng từ bỏ: Buộc phải từ bỏ một cách đau xót, tiếc nuối.
    • sức khỏe, ông ấy đành lòng từ bỏ sở thích leo núi.
Thành ngữ liên quan
  • Đành lòng chịu thiệt: Cam chịu phần thiệt thòi về mình.
    • Trong làm ăn, đôi khi phải đành lòng chịu thiệt để giữ uy tín.
  • Lòng không đành / Lòng nào đành: Diễn tả tâm trạng không nỡ, không thể nào làm được.
    • Lòng nào đành để mẹ già một mình vất vả.
đành lòng

Không đành lòng từ chối bạn, tôi đã nhận lời giúp đỡ.

  1. đg. 1 Nén lòng chịu đựng làm việc bất đắc dĩ. Đành lònglại. Đành lòng chờ đợi ít lâu nữa. 2 Đang tâm. Không đành lòng từ chối bạn. Bỏ đi thì không đành lòng.

Từ chứa "đành lòng"